Trong các hệ thống xử lý khí thải và bụi công nghiệp, vật tư lọc đóng vai trò quyết định đến hiệu suất xử lý, độ ổn định vận hành và chi phí dài hạn. Việc lựa chọn đúng vật liệu lọc giúp hệ thống đạt chuẩn môi trường, giảm tắc nghẽn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Airvin cung cấp đa dạng vật tư lọc phù hợp với từng điều kiện vận hành thực tế của nhà máy.
THAN HOẠT TÍNH
Than hoạt tính là vật liệu hấp phụ được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý khí thải công nghiệp nhằm loại bỏ mùi và các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC), cũng như một số khí độc đặc thù.
Hiệu quả xử lý của than hoạt tính không chỉ phụ thuộc vào chất lượng vật liệu mà còn phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng dạng than theo đặc tính khí thải và điều kiện vận hành. Việc sử dụng đúng loại than giúp nâng cao hiệu suất xử lý, kéo dài tuổi thọ vật liệu và giảm chi phí thay thế.
Airvin cung cấp các dòng than hoạt tính dạng viên nén, dạng tổ ong và than tẩm hoá chất, đáp ứng đa dạng nhu cầu xử lý khí trong công nghiệp.
Than hoạt tính viên nén (Pellet)


Than hoạt tính viên nén được ép thành dạng trụ, có độ bền cơ học cao và cấu trúc đồng đều, giúp dòng khí đi qua ổn định và giảm phát sinh bụi thứ cấp.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Trở lực thấp, phù hợp hệ thống lưu lượng lớn
- Ít bụi → giảm bám bẩn thiết bị
- Độ bền cao → thời gian sử dụng dài
Ứng dụng:
- Xử lý VOC từ sơn, dung môi, keo
- Hệ thống vận hành liên tục, lưu lượng lớn
- Các hệ thống yêu cầu ổn định lâu dài
Lưu ý sử dụng:
- Cần bố trí lọc bụi trước để tăng tuổi thọ than
- Hiệu quả phụ thuộc vào chiều dày lớp than và thời gian tiếp xúc
Than hoạt tính dạng tổ ong (Honeycomb)

Đặc điểm kỹ thuật:
- Sụt áp rất thấp → tiết kiệm điện quạt
- Diện tích tiếp xúc lớn → hiệu quả hấp phụ cao
- Dạng module → dễ lắp đặt và thay thế
Ứng dụng:
- Buồng sơn khô, dây chuyền sơn
- Hệ thống xử lý VOC lưu lượng lớn
- Không gian lắp đặt hạn chế
Lưu ý sử dụng:
- Bắt buộc có lọc bụi sơ cấp để tránh bít kênh
- Không phù hợp với khí có độ ẩm cao
Than hoạt tính tẩm hóa chất (áp dụng cho viên nén & tổ ong)


Than hoạt tính tẩm hoá chất là dòng vật liệu được xử lý bề mặt bằng các hợp chất như KI, NaOH hoặc các chất xúc tác nhằm tăng khả năng xử lý các khí độc đặc thù.
Loại này có thể sản xuất dưới dạng viên nén hoặc tổ ong, phù hợp với nhiều cấu hình hệ thống khác nhau.
Cơ chế xử lý:
Hấp phụ vật lý kết hợp phản ứng hoá học
Ứng dụng:
- Xử lý khí độc: H₂S, NH₃, SO₂, Cl₂
- Hệ thống xi mạ, hóa chất, phòng thí nghiệm
- Các môi trường có mùi nặng, khí ăn mòn
Đặc điểm kỹ thuật:
- Hiệu quả cao với khí độc nồng độ thấp – trung bình
- Tăng khả năng xử lý so với than thông thường
- Phù hợp các hệ thống yêu cầu xử lý chuyên sâu
Túi lọc bụi
Túi lọc bụi là thành phần cốt lõi trong hệ thống lọc bụi túi vải, quyết định trực tiếp đến hiệu suất thu bụi, độ ổn định vận hành và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Việc lựa chọn đúng loại túi lọc theo đặc tính bụi, nhiệt độ và điều kiện vận hành giúp nâng cao hiệu quả xử lý và giảm chi phí thay thế trong dài hạn.
Airvin cung cấp đa dạng các dòng túi lọc bụi, đáp ứng nhiều điều kiện làm việc khác nhau trong công nghiệp.
Túi lọc bụi PE 500

Túi lọc PE 500 là dòng Polyester cải tiến với định lượng sợi cao, phù hợp với các hệ thống có tải bụi lớn và yêu cầu độ bền cơ học cao.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Nhiệt độ làm việc: ≤ 130°C
- Khả năng chịu tải bụi cao
- Độ bền kéo và chống mài mòn tốt
Ứng dụng:
- Hệ thống bụi gỗ, bụi sản xuất công nghiệp
- Các dây chuyền có nồng độ bụi cao
Ưu điểm:
- Tuổi thọ cao hơn túi tiêu chuẩn
- Giảm tần suất thay thế
- Vận hành ổn định trong môi trường bụi lớn
Lưu ý: Không phải vật liệu chịu nhiệt cao, chỉ phù hợp môi trường nhiệt độ trung bình.
Túi lọc bụi Nomex

Túi lọc bụi Nomex (Aramid) được sử dụng trong các hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao, nơi các vật liệu thông thường như Polyester không đáp ứng được. Đây là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống khí nóng và môi trường vận hành khắc nghiệt.
Đặc điểm kỹ thuật chung:
- Nhiệt độ làm việc liên tục: 150 – 200°C
- Chịu mài mòn tốt, độ bền cơ học cao
- Ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
Phân loại Nomex theo cấp vật liệu
Nomex 55 (Nomex tiêu chuẩn)
Là dòng vật liệu Aramid phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống nhiệt độ cao ở mức trung bình.
Đặc điểm
- Nhiệt độ làm việc ổn định: ~150 – 180°C
- Chi phí hợp lý
- Phù hợp hệ thống vận hành ổn định, ít biến động nhiệt
Ứng dụng
- Lò hơi công nghiệp
- Hệ thống sấy, khí nóng ổn định
Nomex 84 (Nomex cải tiến – hiệu suất cao)
Là dòng Nomex nâng cấp, có cấu trúc sợi cải tiến giúp tăng khả năng chịu nhiệt và chống lão hóa.
Đặc điểm:
- Nhiệt độ làm việc: ~180 – 200°C
- Khả năng chống oxy hóa và lão hóa tốt hơn
- Tuổi thọ cao hơn Nomex 55 trong cùng điều kiện
Ứng dụng
- Hệ thống nhiệt cao, dao động nhiệt lớn
- Lò đốt, khí nóng có tải nhiệt cao
Gợi ý lựa chọn
- Nhiệt độ 150 – 170°C, ổn định → Nomex 55
- Nhiệt độ cao hơn, có dao động → Nomex 84
- Hệ chạy nặng, yêu cầu tuổi thọ cao → ưu tiên Nomex 84
TÚI LỌC BỤI PHỦ PTFE (PTFE MEMBRANE FILTER BAG)

Giải pháp lọc bụi mịn và chống bám dính hiệu quả cao
Túi lọc bụi phủ PTFE là dòng túi lọc cao cấp được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu hiệu suất lọc cao, đặc biệt đối với bụi mịn, bụi dính hoặc môi trường có độ ẩm và dầu.
Khác với túi lọc thông thường, túi PTFE được phủ một lớp màng siêu mịn trên bề mặt, giúp giữ bụi ngay từ bề mặt ngoài, từ đó nâng cao hiệu quả lọc và khả năng hoàn nguyên.
Túi lọc PTFE gồm:
- Lớp nền: Polyester hoặc Nomex
- Lớp phủ: Màng PTFE siêu mịn
Cơ chế lọc:
- Bụi được giữ lại trên bề mặt màng PTFE
- Không thấm sâu vào sợi vải
Ưu điểm so với túi lọc thông thường
| Tiêu chí | Túi thường (PE/PE500) | Túi phủ PTFE |
| Cơ chế lọc | Lọc sâu | Lọc bề mặt |
| Bụi mịn | Trung bình | Rất cao |
| Bụi dính | Dễ tắc | Chống dính tốt |
| Chênh áp | Tăng nhanh | Ổn định |
| Hoàn nguyên | Khó hơn | Rất dễ |
| Tuổi thọ | Trung bình | Cao hơn |
Khi nào nên dùng túi PTFE
- Hệ thống thường xuyên bị tắc túi
- Chênh áp tăng nhanh khi vận hành
- Bụi mịn, nhẹ, khó giữ
- Bụi có tính dính hoặc ẩm
Khung túi lọc bụi
Khung túi lọc giúp cố định túi lọc và đảm bảo dòng khí đi qua đúng vị trí, từ đó duy trì hiệu quả lọc và độ ổn định của hệ thống. Airvin cung cấp nhiều loại khung phù hợp với từng môi trường sản xuất.
- Khung inox: Khung inox có khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao hoặc hóa chất. Độ bền cao giúp duy trì hình dạng túi lọc và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
- Khung túi lọc sơn tĩnh điện: Khung sơn tĩnh điện giúp tăng khả năng chống oxy hóa và bảo vệ túi lọc trong môi trường phòng sơn công nghiệp. Lớp phủ bền giúp kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì hệ thống.
- Khung thép mạ kẽm điện phân: Khung thép mạ kẽm có khả năng chống gỉ tốt, phù hợp với các hệ thống lọc bụi công nghiệp thông thường. Thiết kế chắc chắn giúp giữ túi lọc ổn định và dễ dàng trong quá trình lắp đặt, bảo trì.
LÕI LỌC CARTRIDGE
Lõi lọc Cartridge là giải pháp lọc bụi hiệu quả cao trong các hệ thống hút bụi công nghiệp hiện đại, đặc biệt phù hợp với bụi mịn và các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao. Nhờ thiết kế dạng xếp nếp, lõi lọc có diện tích lọc lớn trong không gian nhỏ gọn, giúp tối ưu hiệu suất và tiết kiệm diện tích lắp đặt.
Airvin tập trung cung cấp 2 dòng lõi lọc Cartridge chính: PE500 và phủ PTFE, đáp ứng các điều kiện vận hành từ tiêu chuẩn đến đặc thù.
Lõi lọc Cartridge PE 500
Lõi lọc Cartridge PE 500 là dòng vật liệu Polyester cải tiến với định lượng cao, được thiết kế cho các hệ thống có tải bụi lớn và yêu cầu độ bền cao.

Đặc điểm kỹ thuật:
- Chịu tải bụi cao
- Độ bền cơ học tốt, chống rách
- Nhiệt độ làm việc: ≤ 130°C
Ứng dụng:
- Bụi gỗ, bụi kim loại, bụi công nghiệp
- Hệ thống có nồng độ bụi cao
- Các dây chuyền sản xuất liên tục
Ưu điểm:
- Tuổi thọ cao hơn lõi tiêu chuẩn
- Giảm tần suất thay thế
- Vận hành ổn định trong môi trường bụi lớn
Lõi lọc Cartridge phủ PTFE
Lõi lọc Cartridge phủ PTFE được bổ sung lớp màng PTFE trên bề mặt, giúp nâng cao khả năng lọc bụi mịn và chống bám dính.

Đặc điểm kỹ thuật:
- Lọc bề mặt → giữ bụi ngay trên lớp PTFE
- Chống dính bụi, chống ẩm và dầu mỡ
- Duy trì chênh áp ổn định
Ứng dụng:
- Phòng sơn, bụi sơn tĩnh điện
- Bụi mịn, bụi dính, bụi có dầu
- Môi trường có độ ẩm cao
Ưu điểm:
- Hiệu suất lọc cao hơn lõi thường
- Dễ hoàn nguyên → hạn chế tắc lõi
- Kéo dài tuổi thọ vật liệu
Bông lọc bụi
Bông lọc bụi là vật liệu lọc sơ cấp hoặc lớp lọc bổ sung trong các hệ thống xử lý bụi và khí thải, có nhiệm vụ giữ lại bụi thô, bụi lớn trước khi đi vào các cấp lọc chính như than hoạt tính. Việc sử dụng bông lọc phù hợp giúp giảm tải cho hệ thống, hạn chế tắc nghẽn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Airvin cung cấp đa dạng các loại bông lọc, đáp ứng nhiều điều kiện vận hành khác nhau trong công nghiệp.
Bông lọc bụi than hoạt tính
Bông lọc kết hợp than hoạt tính giúp hấp thụ mùi và các hợp chất VOC hiệu quả trong không khí. Sản phẩm dễ thay thế và duy trì hiệu suất ổn định trong các hệ thống xử lý khí.

Bông lọc than hoạt tính là vật liệu kết hợp giữa sợi lọc và lớp than hoạt tính, giúp vừa giữ bụi vừa hấp phụ mùi và các hợp chất VOC.
Đặc điểm:
- Hấp thụ mùi và khí VOC hiệu quả
- Kết hợp lọc bụi và xử lý khí
- Dễ thay thế, chi phí hợp lý
Ứng dụng:
- Hệ thống xử lý khí thải
- Phòng sơn, khu vực có mùi
- Hệ thống thông gió công nghiệp
Bông lọc bụi phòng sơn

Bông lọc phòng sơn có khả năng giữ lại bụi sơn và các hạt lơ lửng, giúp bảo vệ chất lượng sản phẩm. Đồng thời hỗ trợ bảo vệ các cấp lọc phía sau, nâng cao hiệu quả hệ thống.
Bông lọc bụi G4
Bông lọc G4 đóng vai trò lọc sơ cấp, giữ lại các hạt bụi lớn trước khi đi vào lõi lọc chính. Nhờ đó giúp kéo dài tuổi thọ hệ thống và giảm chi phí vận hành tổng thể.

